Traduzir "driving experience" para vietnamita

Mostrando 50 de 50 traduções da frase "driving experience" de inglês para vietnamita

Traduções de driving experience

"driving experience" em inglês pode ser traduzido nas seguintes palavras/frases vietnamita:

driving bạn các của một với
experience bạn bạn có cho chúng tôi các có thể của của bạn của chúng tôi hoặc họ kinh nghiệm muốn mọi một qua sử dụng tự với điều đã được đến để

Tradução de inglês para vietnamita de driving experience

inglês
vietnamita

EN If a logistics company consults on the separation of driving and non-driving incidental work, we will respond sincerely.

VI Nếu một tư vấn từ một công ty hậu cần về việc phân tách công việc ngẫu nhiên lái xe không lái xe, chúng tôi sẽ trả lời với sự chân thành.

inglêsvietnamita
ifnếu
companycông ty
workcông việc
respondtrả lời
wechúng tôi
andvới

EN You want to relax by driving and sightseeing, don?t you? Single Play is a free driving mode that allows you to do whatever you want

VI Bạn muốn thư giãn bằng cách lái xe ngắm cảnh? Single Play chế độ lái xe tự do cho phép bạn bất cứ điều gì mình muốn

inglêsvietnamita
doncho
allowscho phép
wantmuốn
youbạn

EN If a logistics company consults on the separation of driving and non-driving incidental work, we will respond sincerely.

VI Nếu một tư vấn từ một công ty hậu cần về việc phân tách công việc ngẫu nhiên lái xe không lái xe, chúng tôi sẽ trả lời với sự chân thành.

inglêsvietnamita
ifnếu
companycông ty
workcông việc
respondtrả lời
wechúng tôi
andvới

EN For the first time, the Truck Simulator genre combined with Tycoon lets you play a rather strange game. But you will still experience simulated heavy truck driving screens like in real life.

VI Lần đầu tiên thể loại Truck Simulator kết hợp với Tycoon, sẽ đưa anh em tới với một vai trò khá lạ, nhưng không thiếu các màn lái xe tải hạng nặng mô phỏng như thật.

inglêsvietnamita
firstvới
timelần
butnhưng
likenhư

EN Next Generation Wireless: Enabling New Solutions and Driving New Business Outcomes

VI Mạng không dây thế hệ mới: Hỗ trợ những giải pháp mới giúp đạt được những kết quả kinh doanh mới tốt hơn

inglêsvietnamita
newmới
solutionsgiải pháp
businesskinh doanh

EN Wireless networks are not simply addressing the challenges of mobility and connectivity, but driving new solutions with location-based and IoT services

VI Các môi trường mạng không dây không chỉ đơn thuần vượt qua những thách thức về di động kết nối mà còn mang đến những giải pháp mới bằng các dịch vụ phù hợp với địa điểm IoT

inglêsvietnamita
networksmạng
challengesthách thức
connectivitykết nối
newmới
solutionsgiải pháp
notkhông
andcác

EN You’re in the driving seat. Pick the project and validator that meets your needs.

VI Bạn đang quyền chủ động để chọn dự án trình xác nhận đáp ứng nhu cầu của bạn.

inglêsvietnamita
pickchọn
projectdự án
needsnhu cầu
andcủa
yourbạn

EN Safety driving training and enlightenment

VI Đào tạo lái xe an toàn giác ngộ

inglêsvietnamita
safetyan toàn

EN We continue to provide safe driving seminars and educational activities aimed at preventing employees from traffic accidents

VI Chúng tôi tiếp tục cung cấp các hội thảo lái xe an toàn các hoạt động giáo dục nhằm ngăn chặn nhân viên khỏi tai nạn giao thông

inglêsvietnamita
continuetiếp tục
providecung cấp
safean toàn
employeesnhân viên
wechúng tôi
andcác

EN We conduct safe driving training

VI Chúng tôi tiến hành đào tạo lái xe an toàn

inglêsvietnamita
safean toàn
wechúng tôi

EN Centralized financial systems have not provided for the free and equal exchange of value (in other words, money), with financial intermediaries driving up transaction costs and time

VI Các hệ thống tài chính tập trung đã không cung cấp việc trao đổi giá trị (nói cách khác tiền) một cách tự do bình đẳng, với các trung gian tài chính đẩy cao chi phí giao dịch tốn thời gian

inglêsvietnamita
financialtài chính
systemshệ thống
otherkhác
moneytiền
timethời gian
notkhông
providedcung cấp
transactiongiao dịch
andcác

EN We are responsible for driving our business forward to the benefit of all our clients and providing them with a return on their investment

VI Trách nhiệm của Amber Academy trên từng hoạt động của công ty đều hướng tới lợi ích của khách hàng, đảm bảo lợi ích cho việc đầu tư của họ

inglêsvietnamita
businesscông ty
benefitlợi ích
ontrên
ofcủa
clientskhách

EN Toyota Research Institute accelerates safe automated driving with deep learning at a global scale on AWS

VI Viện nghiên cứu Toyota tăng tốc lái xe tự động an toàn với deep learning quy mô toàn cầu trên AWS

inglêsvietnamita
researchnghiên cứu
globaltoàn cầu
ontrên
awsaws
safean toàn

EN At idle or while driving, it would be great to enjoy a track or talk show by your favorite artist

VI Vào lúc nhàn rỗi hoặc lúc lái xe, việc tận hưởng một bản nhạc hoặc một chương trình talkshow của nghệ sĩ mà bạn yêu thích thật tuyệt vời

inglêsvietnamita
orhoặc
greattuyệt vời
favoriteyêu
yourbạn

EN TuneIn Pro provides you all content and supports playing them in driving mode.

VI TuneIn Pro cung cấp cho bạn các nội dung này hỗ trợ phát chúng chế độ lái xe.

inglêsvietnamita
providescung cấp
propro
youbạn
allcác

EN This mode allows you to fast forward or backward, share, play in driving mode and set the sleep timer.

VI Chế độ này cho phép bạn tua về trước hoặc sau, chia sẻ, phát chế độ lái xe cài đặt thời gian ngủ (Set Sleep Timer).

inglêsvietnamita
allowscho phép
orhoặc
setcài đặt
youbạn

EN It will be great happiness for any driving art enthusiast.

VI Chỉ riêng việc được trải nghiệm nhiều thứ cùng một lúc thế này đã một niềm hạnh phúc lớn với bất kỳ người đam mê nghệ thuật lái xe nào.

inglêsvietnamita
greatlớn
artnghệ thuật
anyvới

EN Car Parking Multiplayer MOD APK (Unlimited Money) is an extremely unique driving simulation game of the olzhass publisher, requiring you to park in the right place.

VI Car Parking Multiplayer MOD APK trò chơi mô phỏng lái xe vô cùng độc đáo của nhà phát hành olzhass, yêu cầu bạn phải đỗ xe đúng nơi quy định.

inglêsvietnamita
carxe
apkapk
ofcủa
placenơi
youbạn
gamechơi

EN Here, you get a free driving and parking class

VI Tại đây, bạn được trải qua một lớp học lái xe đỗ xe miễn phí

inglêsvietnamita
youbạn

EN As a driving simulation game, but when compared to similar games such as Car Simulator 2 or Dr

VI một trò chơi mô phỏng lái xe, nhưng khi so sánh với những trò chơi cùng thể loại như Car Simulator 2 hay Dr

inglêsvietnamita
asnhư
butnhưng
suchnhững
carxe
gamechơi

EN Honestly, after the sounds, this is the second driving force that leads me deep into the world of this last fantasy.

VI Nói thật, sau nhạc thì đây chính động lực thứ hai dẫn mình đi sâu vào thế giới của “ảo mộng cuối cùng”.

inglêsvietnamita
worldthế giới
lastcuối cùng
aftersau
deepsâu
ofcủa
secondhai

EN CBRE market experts’ quarterly audit and analysis of the factors driving the development of Asia Pacific commercial properties.

VI Những khảo sát phân tích hàng quý của các chuyên gia thị trường thuộc CBRE về các yếu tố thúc đẩy sự phát triển của các bất động sản thương mại tại châu Á - Thái Bình Dương.

inglêsvietnamita
marketthị trường
expertscác chuyên gia
analysisphân tích
developmentphát triển
asiathái bình dương
ofcủa

EN Self-driving electric cars, drone delivery, virtual goods, robot dogs, VR travels, and even..

VI Ô tô điện tự lái, giao hàng bằng máy bay không người lái, hàng hóa thực tế ảo, chó robot, du lịch thực tế ảo thậm chí ..

inglêsvietnamita
andbằng
electricđiện

EN Prior to the software development bootcamp, I was driving Grab part-time

VI Trước khi tham gia chương trình huấn luyện Phát triển phần mềm, tôi một Đối tác tài xế Grab bán thời gian

inglêsvietnamita
priortrước
softwarephần mềm
developmentphát triển

EN Driving tools to guide you to high demand areas

VI Được hỗ trợ với các tính năng hướng dẫn đối tác tài xế đến khu vực nhu cầu đặt xe cao

inglêsvietnamita
guidehướng dẫn
highcao
demandnhu cầu
areaskhu vực

EN Driving license type B2 Commercial or above

VI Giấy phép lái xe hạng B2 trở lên

inglêsvietnamita
licensegiấy phép

EN Driving license type B2 Commercial or above.

VI Giấy phép lái xe hạng B2 

inglêsvietnamita
licensegiấy phép

EN As a partner ecoligo is committed to driving results for everyone, including the planet

VI một đối tác, ecoligo cam kết mang lại kết quả cho tất cả mọi người, bao gồm cả hành tinh

inglêsvietnamita
ecoligoecoligo
includingbao gồm
everyonengười

EN You’re in the driving seat. Pick the project and validator that meets your needs.

VI Bạn đang quyền chủ động để chọn dự án trình xác nhận đáp ứng nhu cầu của bạn.

inglêsvietnamita
pickchọn
projectdự án
needsnhu cầu
andcủa
yourbạn

EN We are responsible for driving our business forward to the benefit of all our clients and providing them with a return on their investment

VI Trách nhiệm của Amber Academy trên từng hoạt động của công ty đều hướng tới lợi ích của khách hàng, đảm bảo lợi ích cho việc đầu tư của họ

inglêsvietnamita
businesscông ty
benefitlợi ích
ontrên
ofcủa
clientskhách

EN Create and share traffic-driving articles that resonate with your audience

VI Tạo chia sẻ các bài báo thúc đẩy lưu lượng truy cập phù hợp với khán giả của bạn

inglêsvietnamita
createtạo
yourcủa bạn
withvới
articlescác

EN Safety driving training and enlightenment

VI Đào tạo lái xe an toàn giác ngộ

inglêsvietnamita
safetyan toàn

EN CBRE market experts’ quarterly audit and analysis of the factors driving the development of Asia Pacific commercial properties.

VI Những khảo sát phân tích hàng quý của các chuyên gia thị trường thuộc CBRE về các yếu tố thúc đẩy sự phát triển của các bất động sản thương mại tại châu Á - Thái Bình Dương.

inglêsvietnamita
marketthị trường
expertscác chuyên gia
analysisphân tích
developmentphát triển
asiathái bình dương
ofcủa

EN As the largest independent supplier for motor vehicles worldwide, we help to make driving safer, cleaner, and more fuel-efficient

VI nhà cung cấp độc lập lớn nhất các xe động cơ trên toàn thế giới, chúng tôi giúp lái xe an toàn hơn, sạch hơn tiết kiệm nhiên liệu hơn

inglêsvietnamita
suppliernhà cung cấp
worldwidethế giới
helpgiúp
saferan toàn
morehơn
wechúng tôi
andcác

EN How is Bosch driving 5G forward?

VI Bosch thúc đẩy 5G như thế nào?

inglêsvietnamita
hownhư

EN Create and share traffic-driving articles that make your target audience take action

VI Tạo chia sẻ các bài báo thúc đẩy lưu lượng truy cập để khiến đối tượng mục tiêu của bạn thực hiện hành động

inglêsvietnamita
targetmục tiêu
createtạo
yourbạn
andcủa
articlescác

EN See how often your competitors are publishing, whether or not their follower count is growing, and what posts and hashtags seem to be driving the most engagement.

VI Xem tần suất đăng bài của đối thủ, số lượng người đăng ký của họ tăng hay không, những bài đăng hashtag nào đang thúc đẩy lượt tương tác nhiều nhất.

inglêsvietnamita
growingtăng
countsố lượng
orngười

EN Create and share traffic-driving articles that make your target audience take action

VI Tạo chia sẻ các bài báo thúc đẩy lưu lượng truy cập để khiến đối tượng mục tiêu của bạn thực hiện hành động

inglêsvietnamita
targetmục tiêu
createtạo
yourbạn
andcủa
articlescác

EN Only pay for legitimate attributions and invest in channels driving valuable conversions.

VI Chỉ trả phí cho phân bổ hợp lệ chỉ đầu tư vào các kênh giúp chuyển đổi người dùng thành công.

inglêsvietnamita
channelskênh
paytrả
and
invào

EN 5 profit-driving benefits of hybrid-casual games

VI Mọi thông tin bạn cần biết về định dạng quảng cáo trên TikTok

inglêsvietnamita
oftrên

EN With Position Tracking, you can carry out a detailed analysis of your competitors that are driving traffic away from your website

VI Với Position Tracking, bạn thể thực hiện phân tích chi tiết về các đối thủ cạnh tranh đang hướng lưu lượng truy cập ra khỏi trang web của bạn

inglêsvietnamita
detailedchi tiết
analysisphân tích
competitorscạnh tranh
yourcủa bạn
youbạn
withvới
aređang
ofcủa

EN And of course, the driving skill of a number one driver is an indispensable element on the road to conquer the glory.

VI kỹ năng lái xe của một tay đua số một yếu tố không thể thiếu trên con đường chinh phục đỉnh vinh quang.

inglêsvietnamita
ontrên
ofcủa

EN road, traffic, street, car, highway, driving

VI đường, giao thông, đường phố, xe hơi, Xa lộ, điều khiển

inglêsvietnamita
carxe

EN Create and share traffic-driving articles that make your target audience take action

VI Tạo chia sẻ các bài báo thúc đẩy lưu lượng truy cập để khiến đối tượng mục tiêu của bạn thực hiện hành động

inglêsvietnamita
targetmục tiêu
createtạo
yourbạn
andcủa
articlescác

EN Buy targeted advertising on Facebook and Instagram right in GetResponse and start driving high-quality traffic to your landing pages.

VI Mua quảng cáo nhắm mục tiêu trên Facebook Instagram ngay trong GetResponse bắt đầu thúc đẩy lưu lượng truy cập chất lượng cao tới trang đích của bạn.

inglêsvietnamita
buymua
targetedmục tiêu
advertisingquảng cáo
facebookfacebook
instagraminstagram
startbắt đầu
pagestrang
yourcủa bạn
highcao
tođầu
andcủa
introng
ontrên

EN The Different Forms of Distracted Driving That Lead to Car Accidents

VI Các hình thức lái xe mất tập trung khác nhau dẫn đến tai nạn ô tô

EN We leverage our accumulated expertise and experience to provide innovative product and trading platform to ensure users have the best possible trading experience and security.

VI Hệ thống giao dịch chuyên nghiệp được phát triển độc lập, kiểm soát nhiều rủi ro để đảm bảo an ninh tài sản, hoạt động ổn định trong hơn 10 năm không sự cố bảo mật nào xảy ra。

inglêsvietnamita
anddịch
securitybảo mật

EN More than 12 years of experience in building & securing website systems                         Over 9 years of experience in SEO & Digital Marketing

VI Hơn 12 năm kinh nghiệm về xây dựng & bảo mật các hệ thống website Hơn 9 năm kinh nghiệm về SEO & Digital Marketing

inglêsvietnamita
yearsnăm
experiencekinh nghiệm
buildingxây dựng
websitewebsite
systemshệ thống
seoseo
marketingmarketing
ofcác
morehơn

EN "With Cloudflare, Roman can evaluate every request made to internal applications for permission and identity, while also improving speed and user experience."

VI "Với Cloudflare, Roman thể đánh giá mọi yêu cầu được thực hiện đối với các ứng dụng nội bộ về quyền danh tính, đồng thời cải thiện tốc độ trải nghiệm người dùng."

inglêsvietnamita
madethực hiện
permissionquyền
improvingcải thiện
requestyêu cầu
applicationscác ứng dụng
everymọi
userdùng
andcác
identitydanh tính

EN "Before Spectrum, we had to rely on unstable services and techniques that increased latency, worsening user's experience

VI "Trước khi Spectrum, chúng ta phải phụ thuộc vào các dịch vụ kỹ thuật không ổn định làm tăng độ trễ mạng, tác động xấu đến trải nghiệm của người dùng

inglêsvietnamita
beforetrước
techniqueskỹ thuật
increasedtăng
usersngười dùng
and

Mostrando 50 de 50 traduções