{Ssearch} ን ወደ ቪትናሜሴ ይተርጉሙ

የ 50 የ 50 የ "got mad skills" ሐረግ ትርጉሞችን ከ እንግሊዝኛ ወደ ቪትናሜሴ በማሳየት ላይ

የ{search} ትርጉሞች

በእንግሊዝኛ ውስጥ ያለው ፍለጋ ወደሚከተሉት ቪትናሜሴ ቃላት/ሀረጎች ሊተረጎም ይችላል፡-

got bạn cao chúng chúng tôi của một qua tôi đã được đến để
skills bạn cho chúng tôi kỹ năng một

የእንግሊዝኛ ወደ ቪትናሜሴ የ{ፍለጋ} ትርጉም

እንግሊዝኛ
ቪትናሜሴ

EN We've got freelancers for jobs of any size or budget, across 1800+ skills

VI Chúng tôi luôn freelancer cho các công việc thuộc mọi quy mô hay ngân sách, trong hơn 1800 kỹ năng

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
budget ngân sách
across cho
skills kỹ năng

EN Speaker – A leading expert on motivational skills; Senior expert in skills training for businesses. Not only trained by Taiwanese and Malaysian experts, he is also led by Toyokazu, a leading Japanese psychologist.

VI Diễn giả ? Một chuyên gia hàng đầu về truyền cảm hứng và động lực; Chuyên gia cao cấp về đào tạo kỹ năng cho doanh nghiệp.

EN The programme provided them with relevant technical skills and training in simulated workplace scenarios to allow them to develop their soft skills

VI Chương trình đã cung cấp các kỹ năng công nghệ hữu ích và đào tạo họ trong môi trường được mô phỏng nơi làm việc thực tế, để học viên dễ dàng phát triển các kỹ năng mềm

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
programme chương trình
provided cung cấp
skills kỹ năng
training học
develop phát triển
the trường
their họ
workplace nơi làm việc
in trong
and các

EN Speaker – A leading expert on motivational skills; Senior expert in skills training for businesses. Not only trained by Taiwanese and Malaysian experts, he is also led by Toyokazu, a leading Japanese psychologist.

VI Diễn giả ? Một chuyên gia hàng đầu về truyền cảm hứng và động lực; Chuyên gia cao cấp về đào tạo kỹ năng cho doanh nghiệp.

EN Alexa for Business (for healthcare skills only – requires Alexa Skills BAA. See HIPAA whitepaper for details)

VI Alexa for Business (chỉ dành cho các kỹ năng chăm sóc sức khỏe – yêu cầu Alexa Skills BAA. Xem sách trắng HIPAA để biết chi tiết)

EN We appreciate your drive to lead the analysis, but you are more than welcome to ask us any question regarding the figures you got

VI Chúng tôi đánh giá cao động lực của bạn trong việc làm chủ phân tích, nhưng hãy tin rằng bạn thể gửi chúng tôi bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến các số liệu bạn nhận được

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
analysis phân tích
we chúng tôi
but nhưng
question câu hỏi
ask hỏi
your bạn
regarding liên quan đến
any của

EN Soreness, redness, or swelling where you got the shot

VI Đau nhức, mẩn đỏ hoặc sưng tấy ở vết tiêm

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
or hoặc

EN The redness or tenderness where you got the shot gets worse after 24 hours

VI Vết tiêm đỏ hoặc bị đau hơn sau 24 giờ

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
or hoặc
after sau
the hơn
hours giờ

EN Got a Pfizer vaccination at least six months ago, and

VI Đã tiêm vắc-xin Pfizer ít nhất sáu tháng trước, và

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
months tháng
a trước

EN Got an organ transplant and are taking medicine to suppress the immune system

VI Được cấy ghép nội tạng và đang dùng thuốc để ức chế hệ miễn dịch

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
and dịch

EN Got a stem cell transplant within the last 2 years or are taking medicine to suppress the immune system

VI Được cấy ghép tế bào gốc trong vòng 2 năm qua hoặc đang dùng thuốc để ức chế hệ miễn dịch

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
are đang
or hoặc

EN Be sure to get the same vaccine the second time that you got the first time

VI Vào lần tiêm thứ hai, quý vị phải đảm bảo tiêm đúng loại vắc-xin quý vị đã tiêm lần thứ nhất

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
time lần
you
be loại
second thứ hai
to vào

EN Those who got the Pfizer vaccine at least 6 months ago, and

VI Những người đã tiêm vắc-xin Pfizer ít nhất 6 tháng trước, và

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
months tháng
ago trước
the những

EN One day, things got worse when Alberia?s Sacred Shard began to lose its power

VI Vào một ngày nọ, mọi thứ trở lên tồi tệ khi Sacred Shard của Alberia bắt đầu mất đi quyền lực của mình

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
day ngày

EN We’ve got all your details, thanks!

VI Chúng tôi đã tất cả thông tin chi tiết của bạn, cảm ơn!

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
your của bạn
all của
details chi tiết

EN The download of your file can only be made via the unique, non guessable download URL you got from us.

VI Việc tải xuống tập tin của bạn chỉ thể được thực hiện thông qua URL tải xuống duy nhất và không thể đoán trước đượcbạn nhận được từ chúng tôi.

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
download tải xuống
file tập tin
made thực hiện
unique duy nhất
url url
be được
your của bạn
you bạn

EN What got you into electric cars?

VI Điều gì khiến anh quan tâm tới xe điện?

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
you anh
electric điện

EN Tell us about how you got into the American-made clothing business.

VI Hãy cho chúng tôi biết cách bạn tham gia vào hoạt động kinh doanh quần áo sản xuất tại Mỹ.

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
business kinh doanh
you bạn
into vào

EN I had a notion in my head that I was totally green before we got our Green Business certification, but there was stuff I had no idea about

VI Tôi đã một ý nghĩ trong đầu tôi rằng tôi đã hoàn toàn "xanh" trước khi chúng tôi nhận được chứng nhận Doanh Nghiệp Xanh, nhưng những điều tôi không hề biết

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
in trong
before trước
business doanh nghiệp
certification chứng nhận
but nhưng
no không
we chúng tôi

EN After I open the installer I got an error says ?No activity found to handle intent??

VI K vô được ad ơi :(( hiện phải tải offical soure về :((

EN The other day, I got a positive test for the new coronavirus, and I was treated at an accommodation facility in Osaka city

VI Một ngày nọ, tôi kết quả xét nghiệm dương tính với loại coronavirus mới và tôi đã được điều trị tại một cơ sở lưu trú ở thành phố Osaka

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
day ngày
test xét nghiệm
new mới
at tại
and với

EN We've got you covered with a locker full of different payment methods for your business:

VI Chúng tôi mang đến cho doanh nghiệp của bạn một hệ thống thanh toán với đầy đủ các thức thanh toán khác nhau:cio:

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
of của
payment thanh toán
business doanh nghiệp
different khác
your bạn

EN Despite this, I love my job because I got to see where our scholars came from

VI Mặc dù vậy, tôi yêu công việc của mình vì tôi biết được các em học viên đến từ đâu

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
job công việc
i tôi

EN We appreciate your drive to lead the analysis, but you are more than welcome to ask us any question regarding the figures you got

VI Chúng tôi đánh giá cao động lực của bạn trong việc làm chủ phân tích, nhưng hãy tin rằng bạn thể gửi chúng tôi bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến các số liệu bạn nhận được

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
analysis phân tích
we chúng tôi
but nhưng
question câu hỏi
ask hỏi
your bạn
regarding liên quan đến
any của

EN The other day, I got a positive test for the new coronavirus, and I was treated at an accommodation facility in Osaka city

VI Một ngày nọ, tôi kết quả xét nghiệm dương tính với loại coronavirus mới và tôi đã được điều trị tại một cơ sở lưu trú ở thành phố Osaka

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
day ngày
test xét nghiệm
new mới
at tại
and với

EN Despite this, I love my job because I got to see where our scholars came from

VI Mặc dù vậy, tôi yêu công việc của mình vì tôi biết được các em học viên đến từ đâu

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
job công việc
i tôi

EN Congratulations! You are among selected few customers eligible for VND 100,000 worth of Got it E-Voucher from FE CREDIT!

VI XĂNG TĂNG GIÁ? ƯU ĐÃI TIẾT KIỆM GIẢM ĐẾN 50% ? DI CHUYỂN THOẢI MÁI TRÊN GRAB

EN We appreciate your drive to lead the analysis, but you are more than welcome to ask us any question regarding the figures you got

VI Chúng tôi đánh giá cao động lực của bạn trong việc làm chủ phân tích, nhưng hãy tin rằng bạn thể gửi chúng tôi bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến các số liệu bạn nhận được

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
analysis phân tích
we chúng tôi
but nhưng
question câu hỏi
ask hỏi
your bạn
regarding liên quan đến
any của

EN Going global? We got you covered! SHOPLINE supports over 18 currencies and multiple language options for international shoppers.

VI Kinh doanh quốc tế? Chúng tôi đã bảo vệ bạn! SHOPLINE hỗ trợ hơn 18 loại tiền tệ và nhiều tùy chọn ngôn ngữ cho người mua sắm quốc tế.

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
we chúng tôi
options tùy chọn
for tiền

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN Make sure you've got the legal rights to reuse content

VI Đảm bảo rằng bạn quyền hợp pháp để sử dụng lại nội dung

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
make bạn
rights quyền

EN If you've got a complaint, please send it via a private message (in a level-headed manner)

VI Nếu bạn khiếu nại, vui lòng gửi qua tin nhắn riêng (theo cách thức cấp cao)

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
if nếu
send gửi
private riêng
message tin nhắn
manner cách
a bạn

EN “They tended to both my husband and my mother. I had an aide who came every day. At night, if my husband got sick, all I had to do was call... no matter what time of night it was.”

VI "Họ chăm sóc cả chồng và mẹ tôi. Một chuyên viên đến nhà tôi mỗi ngày. Vào ban đêm, nếu chồng tôi bị ốm, tôi chỉ việc gọi điện... bất kể lúc nào vào ban đêm."

EN “They tended to both my husband and my mother. I had an aide who came every day. At night, if my husband got sick, all I had to do was call... no matter what time of night it was.”

VI "Họ chăm sóc cả chồng và mẹ tôi. Một chuyên viên đến nhà tôi mỗi ngày. Vào ban đêm, nếu chồng tôi bị ốm, tôi chỉ việc gọi điện... bất kể lúc nào vào ban đêm."

EN “They tended to both my husband and my mother. I had an aide who came every day. At night, if my husband got sick, all I had to do was call... no matter what time of night it was.”

VI "Họ chăm sóc cả chồng và mẹ tôi. Một chuyên viên đến nhà tôi mỗi ngày. Vào ban đêm, nếu chồng tôi bị ốm, tôi chỉ việc gọi điện... bất kể lúc nào vào ban đêm."

EN “They tended to both my husband and my mother. I had an aide who came every day. At night, if my husband got sick, all I had to do was call... no matter what time of night it was.”

VI "Họ chăm sóc cả chồng và mẹ tôi. Một chuyên viên đến nhà tôi mỗi ngày. Vào ban đêm, nếu chồng tôi bị ốm, tôi chỉ việc gọi điện... bất kể lúc nào vào ban đêm."

EN You can access a digital copy of your vaccination record if you got vaccinated in California. Save it on your phone and use it as proof of vaccination wherever you go.

VI Quý vị thể truy cập bản sao hồ sơ tiêm vắc-xin kỹ thuật số nếu quý vị đã tiêm vắc-xin tại California. Lưu vào điện thoại của quý vị và sử dụng làm bằng chứng tiêm vắc-xin ở mọi nơi.

እንግሊዝኛ ቪትናሜሴ
copy bản sao
california california
save lưu
use sử dụng
access truy cập
if nếu
a làm
and

5050 ትርጉሞችን በማሳየት ላይ