"mouse"をベトナム語に翻訳します

英語からベトナム語へのフレーズ"mouse"の7翻訳の7を表示しています

英語からmouseのベトナム語への翻訳

英語
ベトナム語

EN Apology and request about ELECOM gaming mouse (model number: M-ARMA50BK)

VI Lời xin lỗi và yêu cầu về chuột chơi game ELECOM (số model: M-ARMA50BK)

英語 ベトナム語
request yêu cầu
gaming chơi

EN Important notice for customers using "mouse B5-i5T GLASW11 series etc."

VI Thông báo quan trọng cho khách hàng sử dụng "chuột B5-i5T GLASW11 series, v.v."

英語 ベトナム語
important quan trọng
using sử dụng
customers khách

EN Create a wireless workspace with Logi Dock by directly pairing Zone wireless products, and connecting any Logi Bolt–enabled keyboard and mouse with a Logi Bolt receiver.

VI Tạo ra không gian làm việc không dây với Logi Dock bằng cách ghép cặp trực tiếp các sản phẩm không dây Zone và kết nối bất kỳ bàn phím và chuột có trang bị Logi Bolt thông qua đầu thu Logi Bolt.

EN You can drag with your mouse to move it, drag on the corners to resize it.

VI Bạn có thể kéo bằng chuột để di chuyển nó, kéo trên các góc để đổi kích thước.

英語 ベトナム語
move di chuyển
on trên
your bạn

EN Draw your signature using your mouse or trackpad

VI Vẽ chữ ký của bạn bằng chuột hoặc bàn di chuột

英語 ベトナム語
or hoặc
your bạn

EN Using your mouse, trackpad or pointer device draw your signature on the screen.

VI Sử dụng chuột, bàn di chuột hoặc thiết bị con trỏ vẽ chữ ký của bạn trên màn hình.

英語 ベトナム語
using sử dụng
or hoặc
on trên
screen màn hình
your bạn

EN Sign your name using your mouse or touchpad.

VI Ký tên của bạn bằng chuột hoặc bàn di chuột.

英語 ベトナム語
name tên
or hoặc
your bạn

7翻訳の7を表示しています