Traduzir "valuable item" para vietnamita

Mostrando 50 de 50 traduções da frase "valuable item" de inglês para vietnamita

Traduções de valuable item

"valuable item" em inglês pode ser traduzido nas seguintes palavras/frases vietnamita:

item dữ liệu liệu một một số số trong

Tradução de inglês para vietnamita de valuable item

inglês
vietnamita

EN Every time you successfully build a building and get a valuable item, you will earn money

VI Mỗi khi xây dựng thành công một công trình, thu được một vật phẩm giá trị, bạn sẽ thu được tiền

inglês vietnamita
every mỗi
money tiền
you bạn

EN Manually managing database capacity can take up valuable time and can lead to inefficient use of database resources

VI Việc quản lý thủ công dung lượng cơ sở dữ liệu thể sẽ chiếm nhiều thời gian quý giá dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả tài nguyên cơ sở dữ liệu

inglês vietnamita
manually thủ công
use sử dụng
resources tài nguyên
time thời gian
to đến

EN It is also important to keep a balance between survival stats and constantly find valuable items on the way, or kill zombies to accumulate points

VI Quan trọng nữa là giữ được sự cân bằng giữa các chỉ số sinh tồn liên tục tìm ra các vật phẩm giá trị trên đường, hoặc tiêu diệt zombie để tích điểm

inglês vietnamita
important quan trọng
find tìm
points điểm
keep giữ
or hoặc
between giữa
on trên
items các

EN By becoming involved with our organization, volunteers gain valuable legal experience and first-hand knowledge of how the public interest legal sector operates

VI Bằng việc tham gia vào tổ chức của chúng tôi, các tình nguyện viên được kinh nghiệm pháp lý giá trị kiến thức đầu tiên về cách hoạt động của ngành pháp lý lợi ích công cộng

inglês vietnamita
organization tổ chức
experience kinh nghiệm
knowledge kiến thức
of của
our chúng tôi
and

EN As a result of the bootcamp, I learnt valuable coding skills, and now I have an opportunity to join Grab as an associate software engineer.”

VI Sau khóa huấn luyện, tôi đã học được kỹ năng lập trình giờ đây tôi cơ hội gia nhập Grab với vị trí là kỹ sư phần mềm”

EN By bringing together private investors and companies in emerging markets, we’re reducing emissions, generating valuable returns and bolstering the economy

VI Bằng cách tập hợp các nhà đầu tư tư nhân các công ty tại các thị trường mới nổi, chúng tôi đang giảm lượng khí thải, tạo ra lợi nhuận giá trị củng cố nền kinh tế

inglês vietnamita
markets thị trường
reducing giảm
and thị
the trường
companies công ty
emerging các
by đầu

EN Being able to take all of my skills and investment in .NET development and the related IDEs and use them on AWS is valuable.”

VI Tôi thể tận dụng tất cả các kỹ năng đầu tư vào việc phát triển .NET cũng như những IDE liên quan rồi sử dụng chúng trên AWS, điều này rất giá trị”.

EN Manually managing database capacity can take up valuable time and can lead to inefficient use of database resources

VI Việc quản lý thủ công dung lượng cơ sở dữ liệu thể sẽ chiếm nhiều thời gian quý giá dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả tài nguyên cơ sở dữ liệu

inglês vietnamita
manually thủ công
use sử dụng
resources tài nguyên
time thời gian
to đến

EN Take your chance to discover Bosch during your studies, and find out for yourself what's right for you. We will give you a valuable head start towards your future.

VI Nắm bắt cơ hội khám phá Bosch trong khi đang học tự tìm ra điều gì phù hợp cho bản thân. Chúng tôi sẽ tạo một khởi đầu giá trị cho tương lai của bạn.

inglês vietnamita
give cho
future tương lai
we chúng tôi
your bạn
and của
during khi

EN All tuition fee and facilities are sponsored by Bosch; it is a valuable opportunity for those who want to have a practical and holistic studying experience.

VI Toàn bộ học phí cơ sở vật chất được Bosch tài trợ; đây là cơ hội quý giá cho những ai muốn trải nghiệm học tập thực tế toàn diện.

inglês vietnamita
want muốn
have cho
those những

EN Figure out if a future partnership or placement can be valuable for you

VI Tìm hiểu các mối quan hệ đối tác hoặc vị trí hợp tác trong tương lai mang lại giá trị cho bạn hay không

inglês vietnamita
future tương lai
can hiểu
or hoặc
you bạn
for cho
out các

EN Only pay for legitimate attributions and invest in channels driving valuable conversions.

VI Chỉ trả phí cho phân bổ hợp lệ chỉ đầu tư vào các kênh giúp chuyển đổi người dùng thành công.

inglês vietnamita
channels kênh
pay trả
and
in vào

EN We want to help clients grow valuable users, engage existing users, and explore new types of inventory so they can achieve their goals

VI Adjust mong muốn trợ giúp khách hàng mở rộng tệp người dùng, tương tác với người dùng hiệu quả hơn tìm kiếm các không gian quảng cáo mới — từ đó hoàn thành các mục tiêu đề ra

inglês vietnamita
users người dùng
new mới
goals mục tiêu
want muốn
help giúp
clients khách

EN Pick the most valuable keywords and create a powerful master list

VI Chọn từ khóa thích hợp, giá trị nhất tạo một danh sách tổng thể mạnh mẽ

inglês vietnamita
pick chọn
keywords từ khóa
create tạo
list danh sách

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN Hi all, I am here again to give you something valuable:) Observed the coffee future chart which is trading in the multi year resistance zone

VI Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/7, giá hai mặt hàng cà phê tiếp tục trái chiều

inglês vietnamita
year ngày

EN You’ve succeeded in turning cold traffic into a valuable source of leads that trust your brand and what you have to offer

VI Bạn đã thành công trong việc biến lưu lượng truy cập ít tương tác thành nguồn khách hàng tiềm năng giá trị tin tưởng thương hiệu sản phẩm của bạn

inglês vietnamita
source nguồn
leads khách hàng tiềm năng
brand thương hiệu
your của bạn
you bạn
in trong

EN Create a landing page to showcase your business – and stand out from the crowd. Direct traffic to the page and use valuable lead magnets to spark action.

VI Tạo một trang đích để giới thiệu doanh nghiệp của bạn – xuất hiện nổi bật. Thu hút lưu lượng truy cập trang dùng quà tặng giá trị để tăng sức mạnh trong hành động.

EN Monitor how each of your campaigns performs for valuable audience engagement insights. Analyze and compare your newsletters, autoresponders, and RSS messages, following:

VI Quản lý cách mà chiến dịch của bạn thể hiện cho bạn thấy các báo cáo về khả năng tương tác với khách hàng. Phân tích so sánh newsletter, autoresponder tin nhắn RSS, theo:

inglês vietnamita
campaigns chiến dịch
analyze phân tích
compare so sánh
your của bạn
for cho

EN Collect valuable data with custom fields

VI Thu thập dữ liệu quan trọng với các trường tùy chỉnh

inglês vietnamita
data dữ liệu
with với
custom tùy chỉnh

EN Share valuable content in exchange for email addresses and grow your list faster.

VI Chia sẻ nội dung giá trị để đổi lấy địa chỉ email phát triển danh bạ của bạn nhanh hơn.

inglês vietnamita
email email
grow phát triển
and của
your bạn
faster nhanh

EN By offering valuable and relevant content, lead magnets can help establish a business as a trusted and authoritative source in its industry, and help build a relationship with potential customers

VI Bằng cách cung cấp nội dung giá trị phù hợp, lead magnet giúp xác lập doanh nghiệp như một nguồn thông tin đáng tin cậy uy tín trong ngành, giúp xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng

inglês vietnamita
offering cung cấp
help giúp
business doanh nghiệp
trusted tin cậy
source nguồn
in trong
build xây dựng
customers khách
and với

EN How can I create a successful lead magnet? To create a successful lead magnet, you should focus on creating a lead magnet that is relevant and valuable to your target audience

VI Làm sao để tạo nam châm hút khách thành công? Để tạo lead magnet thành công, bạn nên tập trung vào tạo lead magnet phù hợp giá trị với khách hàng mục tiêu

inglês vietnamita
target mục tiêu
is
should nên
create tạo
and

EN Gather valuable data and insights

VI Thu thập dữ liệu những insight giá trị

inglês vietnamita
data dữ liệu

EN Why should I use Facebook ads? Facebook ads can be a valuable tool for businesses looking to reach a large, targeted audience

VI Tại sao nên sử dụng quảng cáo Facebook? Facebook Ads là công cụ giá trị cho các doanh nghiệp muốn tiếp cận một lượng lớn khách hàng mục tiêu

inglês vietnamita
use sử dụng
facebook facebook
ads quảng cáo
large lớn
targeted mục tiêu
should nên
can muốn
businesses doanh nghiệp
why tại sao

EN Capture valuable leads with built-in sign-up forms integrated with campaigns.

VI Thu hút các khách hàng tiềm năng giá trị với biểu mẫu đăng ký tích hợp với các chiến dịch.

inglês vietnamita
leads khách hàng tiềm năng
integrated tích hợp
campaigns chiến dịch
with với

EN But through your item hunts and several successful confrontations with zombies, you?ll find your goat can do a lot more than that

VI Nhưng qua các lần truy tìm vật phẩm qua vài lần chạm trán đối đầu thành công với zombie, bạn sẽ nhận ra mình còn làm nhiều thứ phi thường hơn thế

inglês vietnamita
find tìm
but nhưng
with với
through qua
a đầu
do làm
and

EN You can create any self-defense item you?re thinking of, as long as you gather enough items and materials.

VI Bất cứ món phòng thân nào bạn đang nghĩ tới miễn là gom đủ đồ nguyên vật liệu.

inglês vietnamita
as liệu
you bạn

EN Search for your favourite brand or item

VI Tìm kiếm cửa hàng, siêu thị hoặc sản phẩm yêu thích

inglês vietnamita
search tìm kiếm
or hoặc

EN Select and add your item to basket

VI Chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

inglês vietnamita
select chọn
and
to thêm

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

EN This may also include item-level data in some instances, and billing and shipping information.

VI Thông tin này cũng thể bao gồm dữ liệu cấp độ mặt hàng trong một số trường hợp, cũng như thông tin thanh toán vận chuyển.

inglês vietnamita
also cũng
include bao gồm
in trong
data dữ liệu
information thông tin

Mostrando 50 de 50 traduções